flip side
Định nghĩa
Danh từ: flip side (mặt trái, khía cạnh đối lập) dùng để chỉ một khía cạnh khác của một vấn đề, thường là khía cạnh tiêu cực hoặc đối lập với khía cạnh đã được đề cập trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt trái của những phẩm chất tích cực của bạn đôi khi vượt khỏi tầm kiểm soát.)
- (Về mặt trái của quan hệ đối tác, ông ấy đã nói về sự cạnh tranh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the flip side": thường được dùng như một cụm từ chuyển tiếp để giới thiệu khía cạnh đối lập của một vấn đề.
- The job offers a high salary. On the flip side, the working hours are very long. (Công việc này có mức lương cao. Mặt trái là, giờ làm việc rất dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Flip-side (adj): thuộc về mặt trái, có tính chất đối lập.
- The flip-side argument is equally valid. (Lập luận ở mặt trái cũng có giá trị tương đương.)
Từ đồng nghĩa
- Converse: mặt đối lập, điều ngược lại.
- Downside: khía cạnh tiêu cực (thường dùng trong các tình huống so sánh lợi và hại).
- Other side: mặt kia, phía bên kia.
Các cụm từ liên quan
- Flip side of the coin: mặt trái của đồng xu – một cách diễn đạt nhấn mạnh sự đối lập trong cùng một vấn đề.
- Being famous has its advantages, but the flip side of the coin is the loss of privacy. (Nổi tiếng có những lợi thế, nhưng mặt trái của đồng xu là mất đi sự riêng tư.)
Thành ngữ liên quan
- Every coin has two sides: mọi vấn đề đều có hai mặt (thành ngữ này gần nghĩa với "flip side" nhưng mang tính khái quát hơn).
- Before making a decision, remember that every coin has two sides. (Trước khi đưa ra quyết định, hãy nhớ rằng mọi vấn đề đều có hai mặt.)